Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ưu
* trtừ|- very good, excellent, a (school grade)|* dtừ|- good point, strength
* Từ tham khảo/words other:
-
ngày ấy
-
ngày ba tháng tám
-
ngày bắt đầu hiệu lực
-
ngày bầu cử
-
ngay bây giờ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ưu
* Từ tham khảo/words other:
- ngày ấy
- ngày ba tháng tám
- ngày bắt đầu hiệu lực
- ngày bầu cử
- ngay bây giờ