Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngay bây giờ
- right now|= hãy trả lời câu hỏi này ngay bây giờ answer this question right now
* Từ tham khảo/words other:
-
không bị lách qua
-
không bị làm bẩn
-
không bị làm căng thẳng
-
không bị làm cho bàng hoàng
-
không bị làm cho ghẻ lạnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngay bây giờ
* Từ tham khảo/words other:
- không bị lách qua
- không bị làm bẩn
- không bị làm căng thẳng
- không bị làm cho bàng hoàng
- không bị làm cho ghẻ lạnh