Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ướp nước đá
* dtừ|- icing|* ttừ|- iced
* Từ tham khảo/words other:
-
luyến mộ
-
luyện nấu chảy
-
luyến ngắt
-
luyện ngục
-
luyện nhũ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ướp nước đá
* Từ tham khảo/words other:
- luyến mộ
- luyện nấu chảy
- luyến ngắt
- luyện ngục
- luyện nhũ