Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ù ù
* ttừ|- onomatpoeia of muffled sound
* Từ tham khảo/words other:
-
chiếm hữu lại
-
chiếm hữu trước
-
chiếm hữu vĩnh viễn
-
chiếm lại
-
chiếm làm thuộc địa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ù ù
* Từ tham khảo/words other:
- chiếm hữu lại
- chiếm hữu trước
- chiếm hữu vĩnh viễn
- chiếm lại
- chiếm làm thuộc địa