Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tuổi nghề
- length of service; seniority
* Từ tham khảo/words other:
-
thông sứ
-
thông sự
-
thống sứ
-
thống suất
-
thông sức
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tuổi nghề
* Từ tham khảo/words other:
- thông sứ
- thông sự
- thống sứ
- thống suất
- thông sức