Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
túng tiền
- to be in need of money/in financial difficulties/in financial straits; to feel the pinch
* Từ tham khảo/words other:
-
đàn ghita ha-oai bốn dây
-
đạn giả
-
dẫn giải
-
dẫn giải ra
-
dân gian
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
túng tiền
* Từ tham khảo/words other:
- đàn ghita ha-oai bốn dây
- đạn giả
- dẫn giải
- dẫn giải ra
- dân gian