Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
túc tật
- a long illness
* Từ tham khảo/words other:
-
quần chẽn gối
-
quán chỉ
-
quản chi
-
quân chí nguyện
-
quan chiêm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
túc tật
* Từ tham khảo/words other:
- quần chẽn gối
- quán chỉ
- quản chi
- quân chí nguyện
- quan chiêm