Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tuần phủ
- province chief (under french colonialist domination)
* Từ tham khảo/words other:
-
bức thư ngỏ
-
bức thư viết nguệch ngoạc
-
bức tiểu họa
-
bức trang trí sau bàn thờ
-
bức tranh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tuần phủ
* Từ tham khảo/words other:
- bức thư ngỏ
- bức thư viết nguệch ngoạc
- bức tiểu họa
- bức trang trí sau bàn thờ
- bức tranh