| tựa tựa | - something like...; similar to...|= nó muốn làm thư ký hoặc nghề gì tựa tựa như vậy, nhưng nó đâu có bằng cấp he wants to be a clerk or something like that, but he has no diploma|= chọn một quả tựa tựa quả cam to choose a fruit similar to the orange |
* Từ tham khảo/words other:
- nghệ sĩ múa
- nghệ sĩ múa rối
- nghệ sĩ nhân dân
- nghệ sĩ nổi tiếng
- nghệ sĩ sân khấu