Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tự thân phát triển
* dtừ|- self-development
* Từ tham khảo/words other:
-
theo chỉ thị
-
theo chiều bẹt
-
theo chiều dài
-
theo chiều dọc
-
theo chiều gió đang thổi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tự thân phát triển
* Từ tham khảo/words other:
- theo chỉ thị
- theo chiều bẹt
- theo chiều dài
- theo chiều dọc
- theo chiều gió đang thổi