Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tự phục vụ
- to serve oneself; self-service; self-catering|= nhà ăn tự phục vụ a self-service canteen
* Từ tham khảo/words other:
-
trị nhậm
-
trí nhớ
-
trí niệm
-
trí óc
-
trí óc mờ đi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tự phục vụ
* Từ tham khảo/words other:
- trị nhậm
- trí nhớ
- trí niệm
- trí óc
- trí óc mờ đi