Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
từ nham thạch
* ttừ|- igneous
* Từ tham khảo/words other:
-
nhiệm tất
-
nhiễm thành thói quen
-
nhiễm thể
-
nhiễm thói xấu
-
nhiễm toan
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
từ nham thạch
* Từ tham khảo/words other:
- nhiệm tất
- nhiễm thành thói quen
- nhiễm thể
- nhiễm thói xấu
- nhiễm toan