Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
truy lùng
- to hunt down
* Từ tham khảo/words other:
-
cắn trộm
-
cẩn trọng
-
cân trừ bì
-
cần trục
-
cần trục hơi nước
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
truy lùng
* Từ tham khảo/words other:
- cắn trộm
- cẩn trọng
- cân trừ bì
- cần trục
- cần trục hơi nước