Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trứng vịt
- duck egg
* Từ tham khảo/words other:
-
hộp bút chì
-
hợp ca
-
hợp cách
-
hợp cẩn
-
hợp cánh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trứng vịt
* Từ tham khảo/words other:
- hộp bút chì
- hợp ca
- hợp cách
- hợp cẩn
- hợp cánh