Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trưng hửng
- stupefied and discouraged
* Từ tham khảo/words other:
-
ngoại ban
-
ngoại bản
-
ngoại bang
-
ngoại bào tử
-
ngoại bì
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trưng hửng
* Từ tham khảo/words other:
- ngoại ban
- ngoại bản
- ngoại bang
- ngoại bào tử
- ngoại bì