Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trùn lại
- bog down, retreat
* Từ tham khảo/words other:
-
hơi nhu nhược
-
hội những người yêu sách
-
hồi nhượng
-
hồi niệm
-
hỏi nợ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trùn lại
* Từ tham khảo/words other:
- hơi nhu nhược
- hội những người yêu sách
- hồi nhượng
- hồi niệm
- hỏi nợ