Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trợt da
- peel off (of the skin)
* Từ tham khảo/words other:
-
chỗ thụt xuống thình lình
-
cho tiền
-
cho tiện
-
chỗ tiếp đất
-
chỗ tiếp điện
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trợt da
* Từ tham khảo/words other:
- chỗ thụt xuống thình lình
- cho tiền
- cho tiện
- chỗ tiếp đất
- chỗ tiếp điện