Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trồng ruộng
- to till the field
* Từ tham khảo/words other:
-
giá cơ sở
-
già cốc đế
-
già cỗi
-
già còn chơi trống bỏi
-
già còn thích chơi trống bỏi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trồng ruộng
* Từ tham khảo/words other:
- giá cơ sở
- già cốc đế
- già cỗi
- già còn chơi trống bỏi
- già còn thích chơi trống bỏi