Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trôn vại
- the bottom of a jar
* Từ tham khảo/words other:
-
cả nước
-
cá nước lợ
-
cá nước mặn
-
cá nước ngọt
-
cả nước trừ thủ đô
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trôn vại
* Từ tham khảo/words other:
- cả nước
- cá nước lợ
- cá nước mặn
- cá nước ngọt
- cả nước trừ thủ đô