Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tróc vảy
* dtừ|- desquamation; * đtừ scale, desquamate
* Từ tham khảo/words other:
-
đứa trẻ đầu sai
-
đứa trẻ gầy
-
đứa trẻ hay vòi
-
đứa trẻ hư
-
đứa trẻ mất dạy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tróc vảy
* Từ tham khảo/words other:
- đứa trẻ đầu sai
- đứa trẻ gầy
- đứa trẻ hay vòi
- đứa trẻ hư
- đứa trẻ mất dạy