Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trở màu
- change colour, fade
* Từ tham khảo/words other:
-
được cái nọ mất cái kia
-
được cải thiện
-
được cần đến
-
được cân sau khi đua
-
được cân trước khi đua
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trở màu
* Từ tham khảo/words other:
- được cái nọ mất cái kia
- được cải thiện
- được cần đến
- được cân sau khi đua
- được cân trước khi đua