Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
được cải thiện
* nđtừ|- ameliorate
* Từ tham khảo/words other:
-
hiểu theo nghĩa đen
-
hiểu thị
-
hiệu thính viên
-
hiếu thuận
-
hiệu thuốc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
được cải thiện
* Từ tham khảo/words other:
- hiểu theo nghĩa đen
- hiểu thị
- hiệu thính viên
- hiếu thuận
- hiệu thuốc