Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
triệt bỏ
* ttừ|- reformable
* Từ tham khảo/words other:
-
tiếp công điện
-
tiếp công văn
-
tiếp cứu
-
tiếp đãi
-
tiếp dẫn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
triệt bỏ
* Từ tham khảo/words other:
- tiếp công điện
- tiếp công văn
- tiếp cứu
- tiếp đãi
- tiếp dẫn