Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
triến miệng
- prating, talktive, loquacious
* Từ tham khảo/words other:
-
bái tổ
-
bài toán
-
bài toán số học
-
bài toán ứng dụng
-
bài tóm tắt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
triến miệng
* Từ tham khảo/words other:
- bái tổ
- bài toán
- bài toán số học
- bài toán ứng dụng
- bài tóm tắt