Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
triển khai
- to deploy|= triển khai lực lượng hỗ trợ an ninh quốc tế (isaf) tại apganixtan to deploy isaf (international security assistance forces) in afghanistan
* Từ tham khảo/words other:
-
công ty thi công cơ giới
-
công ty thiết bị trường học
-
công ty thiết bị văn phòng
-
công ty thiết bị y tế
-
công ty thoát nước
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
triển khai
* Từ tham khảo/words other:
- công ty thi công cơ giới
- công ty thiết bị trường học
- công ty thiết bị văn phòng
- công ty thiết bị y tế
- công ty thoát nước