Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
treo lên
* thngữ|- to hang up
* Từ tham khảo/words other:
-
ở trong tình trạng xấu
-
ở trong trạng thái tốt
-
ổ trục
-
ổ trứng
-
ổ trứng ấp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
treo lên
* Từ tham khảo/words other:
- ở trong tình trạng xấu
- ở trong trạng thái tốt
- ổ trục
- ổ trứng
- ổ trứng ấp