Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ổ trứng ấp
* dtừ|- clutch, hatch, setting, eyrie, aerie
* Từ tham khảo/words other:
-
chất cha chất chưởng
-
chật chà chật chưỡng
-
chất chàm
-
chặt chân tay
-
chất cháy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ổ trứng ấp
* Từ tham khảo/words other:
- chất cha chất chưởng
- chật chà chật chưỡng
- chất chàm
- chặt chân tay
- chất cháy