Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chặt chân tay
* dtừ|- dismemberment|* ngđtừ|- dismember, spoil
* Từ tham khảo/words other:
-
hàng rào có hố đằng sau
-
hàng rào cọc
-
hàng rào gỗ
-
hàng rào gỗ nổi
-
hàng rào gỗ quanh công trường
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chặt chân tay
* Từ tham khảo/words other:
- hàng rào có hố đằng sau
- hàng rào cọc
- hàng rào gỗ
- hàng rào gỗ nổi
- hàng rào gỗ quanh công trường