Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trẻ hóa
- to bring new blood into...|= trẻ hóa (nhân sự của) một công ty to bring new blood into a company|= uỷ ban cần phải được trẻ hóa the committee needs new/fresh blood
* Từ tham khảo/words other:
-
xiết chặt thế kìm kẹp
-
xiết nợ
-
xiết nỗi
-
xiêu
-
xiêu lòng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trẻ hóa
* Từ tham khảo/words other:
- xiết chặt thế kìm kẹp
- xiết nợ
- xiết nỗi
- xiêu
- xiêu lòng