Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trâu mộng
- strong and fat buffalo; geled buffalo
* Từ tham khảo/words other:
-
keo kẹt
-
kẽo kẹt
-
keo kết cấu
-
kẻo không
-
keo kiết
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trâu mộng
* Từ tham khảo/words other:
- keo kẹt
- kẽo kẹt
- keo kết cấu
- kẻo không
- keo kiết