Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trát đòi
* dtừ|- process
* Từ tham khảo/words other:
-
do thận trọng
-
đô thành
-
đổ thành đống
-
dỡ thành từng bộ phận nhỏ
-
đồ thay thế
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trát đòi
* Từ tham khảo/words other:
- do thận trọng
- đô thành
- đổ thành đống
- dỡ thành từng bộ phận nhỏ
- đồ thay thế