Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tráo trợn
- to stare (at), to goggle (at)
* Từ tham khảo/words other:
-
giao tượng trưng
-
giao tuyến
-
giao ước
-
giáo ước
-
giao việc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tráo trợn
* Từ tham khảo/words other:
- giao tượng trưng
- giao tuyến
- giao ước
- giáo ước
- giao việc