Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tránh mặt
- to stay in the background
* Từ tham khảo/words other:
-
bầy ngỗng
-
bầy người
-
bay nhanh hơn
-
bay nhảy
-
bầy nhầy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tránh mặt
* Từ tham khảo/words other:
- bầy ngỗng
- bầy người
- bay nhanh hơn
- bay nhảy
- bầy nhầy