Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trắng phau
- very white
* Từ tham khảo/words other:
-
bản xônat
-
bản xônatin
-
bản xứ
-
bản xứ châu úc
-
ban xuất huyết
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trắng phau
* Từ tham khảo/words other:
- bản xônat
- bản xônatin
- bản xứ
- bản xứ châu úc
- ban xuất huyết