Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trần nhà
- ceiling|= va đầu vào trần nhà to hit one's head on the ceiling
* Từ tham khảo/words other:
-
hỗn hợp làm đông
-
hỗn hợp lạnh
-
hỗn hợp sinh hàn
-
hỗn hợp vào
-
hờn hợt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trần nhà
* Từ tham khảo/words other:
- hỗn hợp làm đông
- hỗn hợp lạnh
- hỗn hợp sinh hàn
- hỗn hợp vào
- hờn hợt