Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trần lực
- with all one's strength exert all one's strength (trần lực ra)
* Từ tham khảo/words other:
-
sắp đặt theo mức độ tăng dần
-
sắp đặt theo thứ tự
-
sắp đặt trước
-
sắp đặt vào hàng ngũ
-
sắp đến
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trần lực
* Từ tham khảo/words other:
- sắp đặt theo mức độ tăng dần
- sắp đặt theo thứ tự
- sắp đặt trước
- sắp đặt vào hàng ngũ
- sắp đến