Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trăn gió
- agile and very dangerous boa
* Từ tham khảo/words other:
-
làm mới lại
-
lắm mối tối nằm không
-
làm mọi việc lặt vặt để phục vụ
-
lắm mồm
-
làm mòn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trăn gió
* Từ tham khảo/words other:
- làm mới lại
- lắm mối tối nằm không
- làm mọi việc lặt vặt để phục vụ
- lắm mồm
- làm mòn