Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trấn át
- hinder, obstruct, impede
* Từ tham khảo/words other:
-
lập trường bấp bênh
-
lập trường cách mạng
-
lập trường chính trị
-
lập trường dứt khoát
-
lập trường giai cấp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trấn át
* Từ tham khảo/words other:
- lập trường bấp bênh
- lập trường cách mạng
- lập trường chính trị
- lập trường dứt khoát
- lập trường giai cấp