Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trai tiết
- abstinence, celibacy, single life, unmarried state
* Từ tham khảo/words other:
-
chương trình cải cách chính trị
-
chương trình cải cách hành chính
-
chương trình cài đặt
-
chương trình cấp tốc
-
chương trình con
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trai tiết
* Từ tham khảo/words other:
- chương trình cải cách chính trị
- chương trình cải cách hành chính
- chương trình cài đặt
- chương trình cấp tốc
- chương trình con