Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trắc diện
- profile, side face, side-view
* Từ tham khảo/words other:
-
yếu địa
-
yếu điểm
-
yểu điệu
-
yểu điệu dịu dàng
-
yêu đời
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trắc diện
* Từ tham khảo/words other:
- yếu địa
- yếu điểm
- yểu điệu
- yểu điệu dịu dàng
- yêu đời