Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tồn trữ
* đtừ|- to store, to keep, to conserve
* Từ tham khảo/words other:
-
nào đó
-
náo động
-
náo động dữ dội
-
nạo dừa
-
nào hay
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tồn trữ
* Từ tham khảo/words other:
- nào đó
- náo động
- náo động dữ dội
- nạo dừa
- nào hay