Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
to thớ
* ttừ|- hard-grained, coarse-grained
* Từ tham khảo/words other:
-
giữ cho cháy đều
-
giữ cho khỏi
-
giữ cho khỏi bị quên
-
giữ cho khỏi chìm
-
giữ cho khỏi hỏng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
to thớ
* Từ tham khảo/words other:
- giữ cho cháy đều
- giữ cho khỏi
- giữ cho khỏi bị quên
- giữ cho khỏi chìm
- giữ cho khỏi hỏng