Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giữ cho cháy đều
* thngữ|- to keep in
* Từ tham khảo/words other:
-
người chạy trước
-
người chẻ
-
người chế biến
-
người chè chén lu bù
-
người chè chén say sưa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giữ cho cháy đều
* Từ tham khảo/words other:
- người chạy trước
- người chẻ
- người chế biến
- người chè chén lu bù
- người chè chén say sưa