Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tờ giấy nháp
- sheet of scrap paper; sheet of scratch paper; sheet of rough paper
* Từ tham khảo/words other:
-
đến đây thì
-
đen đen
-
dèn dẹt
-
đen đét
-
đến đích
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tờ giấy nháp
* Từ tham khảo/words other:
- đến đây thì
- đen đen
- dèn dẹt
- đen đét
- đến đích