Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tính đồng nhất
* dtừ|- (physics) homogeneity; (phylosophy) identity
* Từ tham khảo/words other:
-
nói sai ngữ pháp
-
nói sàm
-
nội san
-
nơi săn
-
nơi săn bắn tốt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tính đồng nhất
* Từ tham khảo/words other:
- nói sai ngữ pháp
- nói sàm
- nội san
- nơi săn
- nơi săn bắn tốt