Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tĩnh áp lực
* dtừ|- static pressure
* Từ tham khảo/words other:
-
chót lớp
-
chốt mắc dây
-
chột mắt
-
chợt một cái
-
chợt nảy ra trong óc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tĩnh áp lực
* Từ tham khảo/words other:
- chót lớp
- chốt mắc dây
- chột mắt
- chợt một cái
- chợt nảy ra trong óc