Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tinh anh
- quintessence, pith, essential part, the part
* Từ tham khảo/words other:
-
long tong
-
lòng tong
-
lòng tốt
-
lòng trắc ẩn
-
lông trái cây
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tinh anh
* Từ tham khảo/words other:
- long tong
- lòng tong
- lòng tốt
- lòng trắc ẩn
- lông trái cây