Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tiếp tục giữ
* thngữ|- to hold down
* Từ tham khảo/words other:
-
đầu óc rối rắm
-
đầu óc rỗng tuếch
-
đầu óc thực tế
-
đầu ối
-
dầu ôliu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tiếp tục giữ
* Từ tham khảo/words other:
- đầu óc rối rắm
- đầu óc rỗng tuếch
- đầu óc thực tế
- đầu ối
- dầu ôliu