Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tiếp sức
- to give strength
* Từ tham khảo/words other:
-
máy vi tính
-
máy vi tính nhỏ
-
mây xanh
-
máy xát
-
máy xay
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tiếp sức
* Từ tham khảo/words other:
- máy vi tính
- máy vi tính nhỏ
- mây xanh
- máy xát
- máy xay