Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tiếp biệt
* đtừ|- to send off, to give a farawell party
* Từ tham khảo/words other:
-
nuôi trong nhà
-
nuôi trồng thuỷ sản
-
nuốm
-
nườm nượp
-
nuốm vú
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tiếp biệt
* Từ tham khảo/words other:
- nuôi trong nhà
- nuôi trồng thuỷ sản
- nuốm
- nườm nượp
- nuốm vú